ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重复
chóngfù
lặp lại, trùng lặp, nhắc lại.
Hán việt: trùng phục
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "重复" (chóngfù) mang nghĩa "lặp lại", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 复 (fù - phục): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).

Thành phần cấu tạo

重复
chóngfù
lặp lại
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lặp lại, trùng lặp, nhắc lại.
Ví dụ (5)
qǐng请bǎ把gāngcái刚才dehuà的话chóngfù重复yí一biàn遍。
Vui lòng nhắc lại lời vừa rồi một lần nữa.
Please repeat what you just said.
lìshǐ历史zǒngshì总是jīngrén惊人de地chóngfù重复。
Lịch sử luôn lặp lại một cách đáng kinh ngạc.
History always repeats itself in astonishing ways.
zhèxiē这些shùjù数据yǒu有chóngfù重复,xūyào需要shānchú删除。
Những dữ liệu này bị trùng lặp, cần phải xóa bớt.
There are duplicate entries in this data and they need to be deleted.
búyào不要chóngfù重复tóngyàng同样de的cuòwù错误。
Đừng lặp lại sai lầm tương tự.
Don't make the same mistake again.
zhè这shì是jiǎndān简单de的chóngfù重复láodòng劳动,hěn很kūzào枯燥。
Đây là lao động lặp lại đơn giản, rất nhàm chán.
This is simple repetitive work, and it's very boring.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây