恢复
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "恢复" (huīfù) mang nghĩa "Hồi phục, phục hồi", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恢复
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khôi phục, hồi phục, lấy lại, trở lại (trạng thái ban đầu).
Ví dụ (5)
他的身体已经完全恢复了。
Sức khỏe của anh ấy đã hồi phục hoàn toàn rồi.
His health has fully recovered.
希望能尽快恢复正常生活。
Hy vọng có thể sớm khôi phục lại cuộc sống bình thường.
I hope we can return to normal life as soon as possible.
由于停电,工厂停止了生产,现在已经恢复了。
Do mất điện nên nhà máy đã ngừng sản xuất, giờ đã khôi phục lại rồi.
Production at the factory stopped because of a power outage, but it has now resumed.
经过修缮,这座古建筑恢复了原貌。
Sau khi tu sửa, tòa kiến trúc cổ này đã khôi phục lại diện mạo ban đầu.
After restoration work, this ancient building has regained its original appearance.
他在努力恢复自信。
Anh ấy đang nỗ lực lấy lại sự tự tin.
He is working hard to regain his confidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây