恢复名誉
—
Gợi nhớ
Từ "恢复名誉" (huīfù míngyù) mang nghĩa "Khôi phục danh dự cá nhân/doanh nghiệp", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 名 (míng - danh): "tên" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).
Thành phần cấu tạo
恢复名誉
Khôi phục danh dự cá nhân/doanh nghiệp
恢
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
复
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
名
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
誉
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)
Phân tích từ 恢复名誉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khôi phục danh dự cá nhân/doanh nghiệp
Ví dụ (3)
经过法院判决,受害人的清白得以昭雪,成功恢复名誉。
Qua phán quyết của tòa án, sự trong sạch của người bị hại đã được minh oan, thành công khôi phục danh dự.
Through the court's judgment, the victim's innocence was vindicated and their reputation was successfully restored.
侵权行为给原告造成了极大的名誉损失,被告必须依法为其恢复名誉。
Hành vi xâm phạm đã gây ra tổn hại danh dự cực lớn cho nguyên đơn, bị đơn bắt buộc phải khôi phục danh dự cho nguyên đơn theo pháp luật.
The infringing act caused severe damage to the plaintiff's reputation, and the defendant must lawfully restore it.
公开致歉是民事诉讼中恢复名誉的常见方式之一。
Xin lỗi công khai là một trong những phương thức khôi phục danh dự thường gặp trong tố tụng dân sự.
Making a public apology is one of the common ways to restore reputation in civil litigation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây