ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恢复名誉
huīfù míngyù
Khôi phục danh dự cá nhân/doanh nghiệp
Hán việt: khôi phục danh dự
—

Gợi nhớ

Từ "恢复名誉" (huīfù míngyù) mang nghĩa "Khôi phục danh dự cá nhân/doanh nghiệp", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 名 (míng - danh): "tên" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).

Thành phần cấu tạo

恢复名誉
huīfù míngyù
Khôi phục danh dự cá nhân/doanh nghiệp
恢
huī • khôi
rộng lớn
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
誉
yù • dự
danh tiếng
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Khôi phục danh dự cá nhân/doanh nghiệp
Ví dụ (3)
jīngguò经过fǎyuàn法院pànjué判决,shòuhàirén受害人de的qīngbái清白déyǐ得以zhāoxuě昭雪,chénggōng成功huīfù恢复míngyù名誉。
Qua phán quyết của tòa án, sự trong sạch của người bị hại đã được minh oan, thành công khôi phục danh dự.
Through the court's judgment, the victim's innocence was vindicated and their reputation was successfully restored.
qīnquánxíngwéi侵权行为gěi给yuángào原告zàochéng造成le了jídà极大de的míngyù名誉sǔnshī损失,bèigào被告bìxū必须yīfǎ依法wèi为qí其huīfù恢复míngyù名誉。
Hành vi xâm phạm đã gây ra tổn hại danh dự cực lớn cho nguyên đơn, bị đơn bắt buộc phải khôi phục danh dự cho nguyên đơn theo pháp luật.
The infringing act caused severe damage to the plaintiff's reputation, and the defendant must lawfully restore it.
gōngkāi公开zhìqiàn致歉shì是mínshìsùsòng民事诉讼zhōng中huīfù恢复míngyù名誉de的chángjiàn常见fāngshì方式zhīyī之一。
Xin lỗi công khai là một trong những phương thức khôi phục danh dự thường gặp trong tố tụng dân sự.
Making a public apology is one of the common ways to restore reputation in civil litigation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây