ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
排名表
páimíngbiǎo
Bảng xếp hạng
Hán việt: bài danh biểu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "排名表" (páimíngbiǎo) nghĩa là "Bảng xếp hạng", ghép bởi: 排 (pái): hàng + 名 (míng): tên + 表 (biǎo): Đồng hồ.

Thành phần cấu tạo

排名表
páimíngbiǎo
Bảng xếp hạng
扌
非
夕
口
龶
衣

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng xếp hạng
Ví dụ (3)
páimíngbiǎo排名表xiǎnshì显示zhǔduì主队pái排dìyī第一。
Bảng xếp hạng cho thấy đội chủ nhà đứng thứ nhất.
The leaderboard shows the home team in first place.
bǐsài比赛hòu后páimíngbiǎo排名表fāshēng发生le了biànhuà变化。
Sau trận đấu, bảng xếp hạng đã thay đổi.
The standings changed after the match.
tā他měitiān每天chákàn查看liánsài联赛páimíngbiǎo排名表。
Anh ấy xem bảng xếp hạng giải đấu mỗi ngày.
He checks the league standings every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây