安排
HSK 3
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) xếp đặt mọi công việc thành từng hàng lối ngay ngắn, cân đối (非) (排: bài - dàn xếp) sao cho tất cả đều ổn thỏa, êm ấm như người phụ nữ (女) dưới mái nhà (宀) (安: an - yên ổn), đó chính là sự "sắp xếp, bố trí" (安排) chu đáo.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安排
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:sắp xếp, bố trí, lên kế hoạch.
Ví dụ (5)
请安排一下明天的会议。
Làm ơn sắp xếp cuộc họp ngày mai một chút.
Please arrange tomorrow's meeting.
我已经安排好了时间和地点。
Tôi đã sắp xếp xong thời gian và địa điểm rồi.
I have already arranged the time and place.
公司安排我去上海出差。
Công ty bố trí cho tôi đi công tác ở Thượng Hải.
The company arranged for me to go on a business trip to Shanghai.
把座位安排好。
Sắp xếp chỗ ngồi cho ổn thỏa.
Arrange the seats properly.
这次旅行是谁安排的?
Chuyến du lịch lần này là do ai lên kế hoạch vậy?
Who arranged this trip?
2
danh từ
Nghĩa:sự sắp xếp, kế hoạch, lịch trình.
Ví dụ (5)
你对这个安排满意吗?
Bạn có hài lòng với sự sắp xếp này không?
Are you satisfied with this arrangement?
下午你有什么安排?
Buổi chiều bạn có kế hoạch (lịch trình) gì không?
What do you have planned for this afternoon?
这是命运的安排。
Đây là sự an bài của số phận.
This is fate's arrangement.
按照原来的安排进行。
Tiến hành theo kế hoạch (sự sắp xếp) ban đầu.
Proceed according to the original arrangement.
工作安排得很紧。
Lịch làm việc được sắp xếp rất kín (căng).
The work schedule is very tight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây