安排会议
—
Gợi nhớ
Từ "安排会议" (Ānpái huìyì) mang nghĩa "Lên lịch họp", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 排 (pái - bài): "hàng" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lên lịch họp
Ví dụ (2)
经理想在今天下午安排会议讨论新产品研发。
Quản lý muốn sắp xếp cuộc họp vào chiều nay để thảo luận về nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
The manager wants to schedule a meeting this afternoon to discuss new product R&D.
请帮我和客户安排会议,最好是在下周三。
Vui lòng giúp tôi lên lịch họp với khách hàng, tốt nhất là vào thứ Tư tuần sau.
Please help me schedule a meeting with the client, preferably next Wednesday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây