ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
誉
yù
danh tiếng, vinh dự
Hán việt: dự
丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
13
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).

Thành phần cấu tạo

誉
yù
danh tiếng, vinh dự
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây