玉
一一丨一丶
5
块
HSK 2
—
Gợi nhớ
Ba viên đá quý được xâu chuỗi cẩn thận cùng dấu chấm ngọc lấp lánh bên hông tạo thành chuỗi đá quý, ngọc bích (玉).
Thành phần cấu tạo
玉
Đá quý, ngọc
玉
Bộ Ngọc
Hình ba viên ngọc xâu trên sợi dây
Hình ảnh:

Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:ngọc, đá quý; bộ ngọc.
Ví dụ (5)
这是一块上等的玉。
Đây là một khối ngọc thượng hạng.
This is a piece of fine jade.
那个项链上镶嵌着美丽的玉石。
Chiếc vòng cổ kia được khảm những viên ngọc tuyệt đẹp.
That necklace is inlaid with beautiful jade.
他送给我一个玉手镯。
Anh ấy tặng tôi một chiếc vòng tay bằng ngọc.
He gave me a jade bracelet.
玉不琢,不成器。
Ngọc không mài, không thành đồ hữu dụng (Ngọc bất trác, bất thành khí).
Jade must be carved to become a useful object.
在中国文化中,玉象征着纯洁和高尚。
Trong văn hóa Trung Quốc, ngọc tượng trưng cho sự thuần khiết và cao thượng.
In Chinese culture, jade symbolizes purity and nobility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây