玉器
—
Gợi nhớ
Từ "玉器" (yùqì) mang nghĩa "đồ ngọc", kết hợp bởi 玉 (yù - ngọc): "Đá quý" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玉: Ba viên đá quý được xâu chuỗi cẩn thận cùng dấu chấm ngọc lấp lánh bên hông tạo thành chuỗi đá quý, ngọc bích (玉). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玉器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồ ngọc
Ví dụ (3)
博物馆里展出了许多古代的玉器。
Bảo tàng trưng bày rất nhiều đồ ngọc cổ đại.
Many ancient jade artifacts are on display in the museum.
他对收藏中国传统玉器很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với việc sưu tầm đồ ngọc truyền thống Trung Quốc.
He is very interested in collecting traditional Chinese jadeware.
这件玉器雕刻得非常精美。
Đồ ngọc này được điêu khắc vô cùng tinh xảo.
This piece of jadeware is exquisitely carved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây