ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玉器
yùqì
đồ ngọc
Hán việt: ngọc khí
—

Gợi nhớ

Từ "玉器" (yùqì) mang nghĩa "đồ ngọc", kết hợp bởi 玉 (yù - ngọc): "Đá quý" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玉: Ba viên đá quý được xâu chuỗi cẩn thận cùng dấu chấm ngọc lấp lánh bên hông tạo thành chuỗi đá quý, ngọc bích (玉). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

玉器
yùqì
đồ ngọc
玉
yù • ngọc
Đá quý
玉
Bộ Ngọc
Hình ba viên ngọc xâu trên sợi dây
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đồ ngọc
Ví dụ (3)
bówùguǎn博物馆lǐ里zhǎnchū展出le了xǔduō许多gǔdài古代de的yùqì玉器。
Bảo tàng trưng bày rất nhiều đồ ngọc cổ đại.
Many ancient jade artifacts are on display in the museum.
tā他duì对shōucáng收藏zhōngguó中国chuántǒng传统yùqì玉器hěn很gǎn感xìngqù兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với việc sưu tầm đồ ngọc truyền thống Trung Quốc.
He is very interested in collecting traditional Chinese jadeware.
zhè这jiàn件yùqì玉器diāokè雕刻de得fēicháng非常jīngměi精美。
Đồ ngọc này được điêu khắc vô cùng tinh xảo.
This piece of jadeware is exquisitely carved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây