ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乐器
yuèqì
nhạc cụ, đàn sáo (nói chung).
Hán việt: nhạc khí
件
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "乐器" (yuèqì) mang nghĩa "Nhạc cụ", kết hợp bởi 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

乐器
yuèqì
Nhạc cụ
乐
lè / yuè • lạc
vui vẻ
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhạc cụ, đàn sáo (nói chung).
Ví dụ (5)
nǐ你huì会yǎnzòu演奏shénme什么yuèqì乐器?
Bạn biết chơi loại nhạc cụ nào?
What musical instruments can you play?
gāngqín钢琴shì是yì一zhǒng种hěn很shòuhuānyíng受欢迎de的yuèqì乐器。
Đàn piano là một loại nhạc cụ rất được yêu thích.
The piano is a very popular musical instrument.
zhè这jiā家diàn店zhuānmén专门mài卖mínzú民族yuèqì乐器。
Cửa hàng này chuyên bán nhạc cụ dân tộc.
This shop specializes in selling ethnic musical instruments.
èrhú二胡shì是zhōngguó中国chuántǒng传统de的lā拉xiányuèqì弦乐器。
Đàn nhị là nhạc cụ dây kéo truyền thống của Trung Quốc.
The erhu is a traditional Chinese bowed string instrument.
xuéxí学习yì一mén门yuèqì乐器kěyǐ可以péiyǎng培养qìzhì气质。
Học một môn nhạc cụ có thể bồi dưỡng khí chất.
Learning a musical instrument can help cultivate one's temperament.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây