誉为
—
Gợi nhớ
Từ "誉为" (yù wèi) mang nghĩa "Được ca ngợi là, được vinh danh là", kết hợp bởi 誉 (yù - dự): "danh tiếng" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 誉为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Được ca ngợi là, được vinh danh là
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây