ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
誉为
yù wèi
Được ca ngợi là, được vinh danh là
Hán việt: dự vi
—

Gợi nhớ

Từ "誉为" (yù wèi) mang nghĩa "Được ca ngợi là, được vinh danh là", kết hợp bởi 誉 (yù - dự): "danh tiếng" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

誉为
yù wèi
Được ca ngợi là, được vinh danh là
誉
yù • dự
danh tiếng
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây