任职为
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "任职为" (rènzhí wéi) mang nghĩa "đảm nhiệm, làm việc ở vị trí", kết hợp bởi 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đảm nhiệm, làm việc ở vị trí
Ví dụ (3)
她的本职工作为财务顾问,专门为企业提供税务筹划建议。
Cô ấy làm việc ở vị trí cố vấn tài chính, chuyên cung cấp tư vấn hoạch định thuế cho doanh nghiệp.
Her main job is as a financial advisor, specializing in providing tax planning advice to enterprises.
他目前的工作为软件开发人员,主要负责移动端应用研发。
Anh ấy hiện làm việc ở vị trí nhân viên phát triển phần mềm, chủ yếu phụ trách nghiên cứu phát triển ứng dụng di động.
His current job is as a software developer, mainly responsible for mobile application research and development.
我的理想工作为同声传译员,因此每天都坚持练习口语。
Mơ ước của tôi là làm việc ở vị trí phiên dịch viên cabin, vì vậy mỗi ngày đều kiên trì luyện tập khẩu ngữ.
My dream job is to be a simultaneous interpreter, so I keep practicing spoken language every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây