声誉
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "声誉" (shēngyù) mang nghĩa "danh tiếng", kết hợp bởi 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 声誉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh tiếng, uy tín, tiếng tăm, thanh danh.
Ví dụ (5)
这家公司在业内享有很高的声誉。
Công ty này có uy tín (danh tiếng) rất cao trong ngành.
This company enjoys a very high reputation in the industry.
为了维护家族的声誉,他必须这么做。
Để bảo vệ danh tiếng của gia tộc, anh ấy buộc phải làm như vậy.
To protect the family's reputation, he had to do this.
这次丑闻让他的声誉受损。
Vụ bê bối lần này khiến danh tiếng của anh ấy bị tổn hại.
This scandal damaged his reputation.
这家老店坚持诚信经营,享有高声誉。
Cửa hàng lâu năm này kiên trì kinh doanh trung thực, có uy tín cao.
This is a world-renowned university.
我们要爱惜自己的名誉和声誉。
Chúng ta phải biết quý trọng danh dự và uy tín của bản thân.
We should cherish our own good name and reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây