低声
HSK 4/5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "低声" (dīshēng) mang nghĩa "Nói nhỏ, giọng thấp", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 低声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:thấp giọng, khẽ giọng, thì thầm (nói nhỏ để người khác không nghe thấy hoặc để giữ trật tự).
Ví dụ (5)
为了不吵醒孩子,我们只能低声说话。
Để không đánh thức đứa trẻ, chúng tôi đành phải nói chuyện thấp giọng.
In order not to wake the child, we could only speak in low voices.
他低声地告诉我一个秘密。
Anh ấy khẽ giọng nói cho tôi biết một bí mật.
He quietly told me a secret.
图书馆里大家都在低声阅读。
Trong thư viện, mọi người đều đang đọc sách rất khẽ khàng.
Everyone in the library is reading quietly.
由于害羞,她低声回答了老师的问题。
Vì xấu hổ, cô ấy đã trả lời câu hỏi của giáo viên với giọng rất nhỏ.
Because she was shy, she answered the teacher's question in a low voice.
他们两个躲在角落里低声商量着什么。
Hai người bọn họ trốn trong góc thì thầm bàn bạc chuyện gì đó.
The two of them hid in a corner, whispering about something.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây