低
ノ丨ノ丨一フ丶
7
高
HSK 2/3
—
Gợi nhớ
Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低).
Thành phần cấu tạo
低
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:thấp, kém (về chiều cao, mức độ, âm thanh, giá cả).
Ví dụ (5)
这架飞机飞得很低。
Chiếc máy bay này bay rất thấp.
This plane is flying very low.
请你说话的声音低一点儿。
Làm ơn nói chuyện nhỏ (thấp) giọng một chút.
Please speak a little more softly.
今年的气温比往年低。
Nhiệt độ năm nay thấp hơn mọi năm.
This year's temperature is lower than in previous years.
这家店的商品价格很低。
Giá cả hàng hóa ở cửa hàng này rất thấp (rẻ).
The products in this store are very cheap.
他的工资太低了,不够生活。
Lương của anh ấy thấp quá, không đủ sống.
His salary is too low to cover his living expenses.
2
động từ
Nghĩa:cúi, hạ (đầu, mắt).
Ví dụ (5)
他害羞地低下了头。
Anh ấy xấu hổ cúi thấp đầu xuống.
He shyly lowered his head.
看到老师来了,大家都低头看书。
Thấy giáo viên đến, mọi người đều cúi đầu đọc sách.
When they saw the teacher coming, everyone lowered their heads and read their books.
做错了事就要低头认错。
Làm sai thì phải cúi đầu nhận lỗi.
If you make a mistake, you should admit it.
现在的年轻人都喜欢低头玩手机。
Giới trẻ ngày nay đều thích cúi đầu nghịch điện thoại (Cúi đầu tộc).
Young people nowadays all like to look down at their phones.
向困难低头。
Cúi đầu trước khó khăn (Khuất phục).
Bow to difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây