贬低
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "贬低" (biǎndī) mang nghĩa "hạ thấp", kết hợp bởi 贬 (biǎn - biếm): "giáng chức" + 低 (dī - đê): "Thấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贬: Khi tiền bạc và của cải (贝) bị hao hụt, thiếu thốn đi (乏) thì giá trị sụt giảm, gọi là giảm giá hay giáng chức (贬). • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贬低
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hạ thấp, coi thường, dìm hàng, đánh giá thấp, bôi bác.
Ví dụ (5)
不要为了抬高自己而去贬低别人。
Đừng vì để nâng cao bản thân mà đi hạ thấp người khác.
Don't put others down just to elevate yourself.
他总是贬低我的工作成果。
Anh ta lúc nào cũng hạ thấp (coi thường) thành quả công việc của tôi.
He always belittles my work achievements.
这种恶意的评论是在故意贬低这部电影。
Loại bình luận ác ý này là đang cố tình hạ thấp bộ phim.
This kind of malicious comment is deliberately demeaning the film.
无论是过分抬高还是恶意贬低都是不对的。
Bất luận là tâng bốc quá đà hay hạ thấp ác ý thì đều không đúng.
Whether it is excessive praise or malicious denigration, both are wrong.
谦虚不是贬低自己,而是尊重他人。
Khiêm tốn không phải là tự hạ thấp mình, mà là tôn trọng người khác.
Modesty is not about belittling yourself, but about respecting others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây