降低
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "降低" (jiàngdī) mang nghĩa "Giảm bớt", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 低 (dī - đê): "Thấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 降低
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hạ thấp, giảm bớt, hạ xuống.
Ví dụ (5)
气温突然降低了。
Nhiệt độ không khí đột ngột hạ thấp.
The temperature suddenly dropped.
我们要想办法降低生产成本。
Chúng ta phải nghĩ cách giảm chi phí sản xuất.
We need to find a way to reduce production costs.
这家商店降低了商品的价格。
Cửa hàng này đã giảm giá hàng hóa.
This store lowered the prices of its goods.
为了降低风险,我们要小心投资。
Để giảm thiểu rủi ro, chúng ta phải đầu tư cẩn thận.
To reduce risk, we need to invest carefully.
飞机开始降低高度。
Máy bay bắt đầu hạ độ cao.
The plane began to descend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây