ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
低潮
dīcháo
Thủy triều xuống
Hán việt: đê triều
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "低潮" (dīcháo) mang nghĩa "Thủy triều xuống", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).

Thành phần cấu tạo

低潮
dīcháo
Thủy triều xuống
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
潮
cháo • triều
thủy triều
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước biển, chất lỏng (bên trái)
朝
Chữ Triều
Buổi sớm mai, triều đình / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thủy triều xuống
Ví dụ (3)
gōngsī公司xiāoshòu销售jìnrù进入dīcháo低潮。
Doanh số công ty bước vào giai đoạn thấp điểm.
The company's sales have entered a slump.
tā他zuìjìn最近qíngxù情绪chǔyú处于dīcháo低潮。
Gần đây cảm xúc của anh ấy đang ở giai đoạn trầm xuống.
His mood has been at a low point recently.
lǚyóuyè旅游业zài在dōngjì冬季kěnéng可能chūxiàn出现dīcháo低潮。
Ngành du lịch có thể xuất hiện giai đoạn thấp điểm vào mùa đông.
The tourism industry may experience a slump in winter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây