低潮
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "低潮" (dīcháo) mang nghĩa "Thủy triều xuống", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 低潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủy triều xuống
Ví dụ (3)
公司销售进入低潮。
Doanh số công ty bước vào giai đoạn thấp điểm.
The company's sales have entered a slump.
他最近情绪处于低潮。
Gần đây cảm xúc của anh ấy đang ở giai đoạn trầm xuống.
His mood has been at a low point recently.
旅游业在冬季可能出现低潮。
Ngành du lịch có thể xuất hiện giai đoạn thấp điểm vào mùa đông.
The tourism industry may experience a slump in winter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây