高潮
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "高潮" (gāocháo) mang nghĩa "Điểm cao trào", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cao trào, đỉnh điểm, mốc son, đợt dâng cao (thủy triều/phong trào).
Ví dụ (5)
这部电影的高潮部分让人看得惊心动魄。
Phần cao trào của bộ phim này khiến người xem hồi hộp thót tim.
The climax of the film was utterly thrilling.
随着指挥棒的挥动,交响乐进入了最后的高潮。
Theo nhịp vung của cây gậy chỉ huy, bản giao hưởng đã đi vào cao trào cuối cùng.
With the wave of the conductor's baton, the symphony entered its final climax.
全场观众的欢呼声把晚会推向了高潮。
Tiếng hoan hô của khán giả toàn trường đã đẩy đêm hội lên đến đỉnh điểm (cao trào).
The cheers of the entire audience brought the evening party to a climax.
那个时期掀起了一股学习外语的高潮。
Thời kỳ đó đã dấy lên một làn sóng (cao trào) học ngoại ngữ.
That period saw a surge of enthusiasm for learning foreign languages.
小说在揭开谜底的那一刻达到了高潮。
Cuốn tiểu thuyết đạt đến cao trào ngay tại khoảnh khắc hé lộ đáp án bí ẩn.
The novel reached its climax at the moment the mystery was revealed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây