ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
低头
dītóu
cúi đầu
Hán việt: đê đầu
抬头
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "低头" (dītóu) mang nghĩa "cúi đầu", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

低头
dītóu
cúi đầu
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:cúi đầu
Ví dụ (3)
tā他dītóu低头kàn看shǒujī手机。
Anh ấy cúi đầu xem điện thoại.
He looked down at his phone.
tā她hàixiū害羞de地dītóu低头xiào笑le了。
Cô ấy xấu hổ cúi đầu cười.
She shyly lowered her head and smiled.
zǒulù走路búyào不要yìzhí一直dītóu低头。
Đi đường đừng cứ cúi đầu mãi.
Don't keep looking down while walking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây