低头族
—
Gợi nhớ
Từ "低头族" (dītóuzú) mang nghĩa "Người cúi đầu (nghiện điện thoại)", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 低头族
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người cúi đầu (nghiện điện thoại)
Ví dụ (3)
接到骚扰推销电话后,她立刻把那个陌生号码拉黑了。
Sau khi nhận được cuộc gọi quảng cáo làm phiền, cô ấy lập tức chặn (đưa vào danh sách đen) số điện thoại lạ đó (Người cúi đầu).
After receiving a harassing telemarketing call, she immediately blocked that unknown number.
一旦把对方拉黑,他就无法再给你发送私信或查看你的主页。
Một khi đã chặn (đưa vào danh sách đen) đối phương, người đó sẽ không thể gửi tin nhắn riêng hay xem trang cá nhân của bạn được nữa (Người cúi đầu).
Once you block someone, they can no longer send you private messages or view your profile page.
平台对恶意刷单的违规店铺采取了永久拉黑的处理措施。
Nền tảng đã áp dụng biện pháp xử lý đưa vào danh sách đen (chặn) vĩnh viễn đối với các cửa hàng vi phạm cố tình tạo đơn ảo (Người cúi đầu).
The platform took action to permanently blacklist violating stores that engaged in malicious fake orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây