低于
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "低于" (dīyú) mang nghĩa "Thấp hơn", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thấp hơn
Ví dụ (3)
今天气温低于零度。
Hôm nay nhiệt độ thấp hơn không độ.
Today's temperature is below zero degrees.
销售额低于预期。
Doanh số thấp hơn dự kiến.
Sales were lower than expected.
他的体温低于正常水平。
Thân nhiệt của anh ấy thấp hơn mức bình thường.
His body temperature is below normal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây