终于
团
HSK 3
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "终于" (zhōngyú) nghĩa là "Cuối cùng", ghép bởi: 终 (zhōng): kết thúc + 于 (yú): ở.
Thành phần cấu tạo
终于
Cuối cùng
纟
冬
于
Hình ảnh:

Phân tích từ 终于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cuối cùng, rốt cuộc (biểu thị kết quả đạt được sau một quá trình chờ đợi hoặc nỗ lực lâu dài).
Ví dụ (5)
考试终于结束了。
Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc rồi.
The exam is finally over.
等了两个小时,雨终于停了。
Đợi suốt hai tiếng đồng hồ, mưa cuối cùng cũng tạnh.
After waiting for two hours, the rain finally stopped.
经过多次失败,他终于成功了。
Trải qua nhiều lần thất bại, anh ấy cuối cùng đã thành công.
After many failures, he finally succeeded.
春天终于来了。
Mùa xuân rốt cuộc cũng đến rồi.
Spring has finally arrived.
我终于明白了你的意思。
Tôi cuối cùng cũng hiểu được ý của bạn.
I finally understand what you mean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây