ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乐于
lèyú
vui vẻ, sẵn lòng
Hán việt: lạc vu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "乐于" (lèyú) mang nghĩa "vui vẻ, sẵn lòng", kết hợp bởi 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.

Thành phần cấu tạo

乐于
lèyú
vui vẻ, sẵn lòng
乐
lè / yuè • lạc
vui vẻ
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
于
yú • vu
ở
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:vui vẻ, sẵn lòng
Ví dụ (3)
tā他lèyú乐于bāngzhù帮助tóngxué同学。
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ bạn học.
He is always happy to help his classmates.
tā她lèyú乐于jiēshòu接受xīn新de的tiǎozhàn挑战。
Cô ấy sẵn lòng đón nhận thử thách mới.
She is willing to take on new challenges.
zhè这gè个tuánduì团队lèyú乐于hézuò合作。
Nhóm này sẵn lòng hợp tác.
This team is happy to cooperate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây