由于
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "由于" (yóuyú) mang nghĩa "Bởi vì, do", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ / giới từ
Nghĩa:do, bởi vì, tại vì, do bởi (chỉ nguyên nhân, trang trọng hơn 'Yīnwèi').
Ví dụ (5)
由于天气原因,飞机晚点了。
Do nguyên nhân thời tiết, máy bay đã bị trễ giờ.
The flight was delayed due to the weather.
由于缺乏经验,他犯了很多错误。
Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã phạm rất nhiều sai lầm.
Due to a lack of experience, he made many mistakes.
这次事故是由于司机疲劳驾驶造成的。
Tai nạn lần này là do tài xế lái xe trong trạng thái mệt mỏi gây ra.
This accident was caused by the driver's fatigue.
由于时间紧迫,我们必须马上出发。
Bởi vì thời gian gấp gáp, chúng ta buộc phải xuất phát ngay.
Due to the tight schedule, we must leave at once.
由于大家的共同努力,任务提前完成了。
Nhờ (do) sự nỗ lực chung của mọi người, nhiệm vụ đã hoàn thành trước thời hạn.
Thanks to everyone's joint efforts, the task was completed ahead of schedule.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây