由衷
HSK 6
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "由衷" (yóuzhōng) mang nghĩa "Thành tâm, chân thành", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 衷 (zhōng - chung): "tâm tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 衷: Giấu sâu ở chính giữa (中) lớp áo (衣) trước ngực là những nỗi niềm tâm tư, tấm lòng chân thành từ đáy lòng (衷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 由衷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:chân thành, thật lòng, xuất phát từ đáy lòng (thường dùng trước động từ biểu thị cảm xúc/lời nói).
Ví dụ (5)
我向你表示由衷的感谢。
Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới bạn.
I express my heartfelt gratitude to you.
这是我由衷的祝福。
Đây là lời chúc phúc xuất phát từ đáy lòng tôi.
This is my heartfelt blessing.
他对你的帮助是发自由衷的。
Sự giúp đỡ của anh ấy dành cho bạn là xuất phát từ tâm.
His help to you came from the bottom of his heart.
看到你成功,我感到由衷的高兴。
Thấy bạn thành công, tôi cảm thấy vui mừng từ tận đáy lòng.
I am sincerely happy to see you succeed.
言不由衷。
Lời nói không thật lòng (Lời nói không xuất phát từ tâm - Thảo mai, Giả tạo).
To speak against one's true feelings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây