初衷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "初衷" (chūzhōng) mang nghĩa "ý định ban đầu, tâm nguyện lúc đầu", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 衷 (zhōng - chung): "tâm tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 衷: Giấu sâu ở chính giữa (中) lớp áo (衣) trước ngực là những nỗi niềm tâm tư, tấm lòng chân thành từ đáy lòng (衷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 初衷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý định ban đầu, tâm nguyện lúc đầu
Ví dụ (5)
不要忘记自己的初衷。
Đừng quên ý định ban đầu của mình.
Don't forget your original intention.
这样做已经违背了我们的初衷。
Làm như vậy đã đi ngược lại với tâm nguyện lúc đầu của chúng ta.
Doing this has already gone against our original intention.
不管遇到什么困难,他都坚守初衷。
Cho dù gặp phải khó khăn gì, anh ấy đều giữ vững tâm nguyện lúc đầu.
No matter what difficulties he encountered, he always stayed true to his original intention.
随着时间的推移,他的初衷改变了。
Cùng với sự trôi đi của thời gian, ý định ban đầu của anh ấy đã thay đổi.
As time went by, his original intention changed.
经过多年的努力,他终于实现了自己的初衷。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được tâm nguyện lúc đầu của mình.
After years of hard work, he finally fulfilled his original aspiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây