ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
初级
chūjí
sơ cấp, cấp thấp, giai đoạn đầu.
Hán việt: sơ cấp
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "初级" (chūjí) mang nghĩa "sơ cấp", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).

Thành phần cấu tạo

初级
chūjí
sơ cấp
初
chū • sơ
Ban đầu
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)
级
jí • cấp
Cấp độ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:sơ cấp, cấp thấp, giai đoạn đầu.
Ví dụ (5)
wǒ我xiànzài现在hái还zài在xué学chūjí初级hànyǔ汉语。
Bây giờ tôi vẫn đang học tiếng Trung sơ cấp.
I am still learning elementary Chinese.
zhè这shì是yì一běn本chūjí初级dúwù读物,hěn很jiǎndān简单。
Đây là một cuốn sách đọc trình độ sơ cấp, rất đơn giản.
This is an elementary reader and is very simple.
tā他gāng刚kǎo考guò过chūjí初级kuàijìshī会计师。
Anh ấy vừa thi đậu kế toán viên sơ cấp.
He has just passed the junior accountant exam.
wǒmen我们zhèng正chǔyú处于shèhuì社会zhǔyì主义chūjí初级jiēduàn阶段。
Chúng ta đang ở giai đoạn đầu (sơ cấp) của chủ nghĩa xã hội.
We are currently in the primary stage of socialism.
zhè这gè个bān班shì是chūjíbān初级班,shìhé适合líng零jīchǔ基础de的xuésheng学生。
Lớp này là lớp sơ cấp, thích hợp cho học sinh chưa có nền tảng (mất gốc).
This is a beginner-level class, suitable for students with no prior knowledge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây