初级
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "初级" (chūjí) mang nghĩa "sơ cấp", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 初级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sơ cấp, cấp thấp, giai đoạn đầu.
Ví dụ (5)
我现在还在学初级汉语。
Bây giờ tôi vẫn đang học tiếng Trung sơ cấp.
I am still learning elementary Chinese.
这是一本初级读物,很简单。
Đây là một cuốn sách đọc trình độ sơ cấp, rất đơn giản.
This is an elementary reader and is very simple.
他刚考过初级会计师。
Anh ấy vừa thi đậu kế toán viên sơ cấp.
He has just passed the junior accountant exam.
我们正处于社会主义初级阶段。
Chúng ta đang ở giai đoạn đầu (sơ cấp) của chủ nghĩa xã hội.
We are currently in the primary stage of socialism.
这个班是初级班,适合零基础的学生。
Lớp này là lớp sơ cấp, thích hợp cho học sinh chưa có nền tảng (mất gốc).
This is a beginner-level class, suitable for students with no prior knowledge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây