超级
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "超级" (chāojí) mang nghĩa "siêu cấp", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 超级
Định nghĩa (1)
1
tính từ / tiền tố / phó từ (tiếng lóng)
Nghĩa:siêu, siêu cấp, cực kỳ (khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
我们去超级市场买点东西吧。
Chúng ta đi siêu thị mua chút đồ đi.
Let's go to the supermarket to buy a few things.
他是一个超级巨星。
Anh ấy là một siêu sao.
He is a superstar.
这台电脑是超级计算机。
Chiếc máy tính này là siêu máy tính.
This computer is a supercomputer.
这个游戏超级好玩。
Trò chơi này siêu vui (cực kỳ vui).
This game is super fun.
我是你的超级粉丝。
Tôi là fan cứng (siêu fan) của bạn.
I'm your biggest fan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây