超级市场
—
Gợi nhớ
Từ "超级市场" (chāojí shìchǎng) mang nghĩa "siêu thị", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
超级市场
siêu thị
超
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải) (bên trong)
级
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (nằm bên phải)
市
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
场
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:siêu thị
Ví dụ (3)
妈妈周末经常去超级市场买零食和水果。
Mẹ thường đi siêu thị mua đồ ăn vặt và trái cây vào cuối tuần.
Mom often goes to the supermarket on weekends to buy snacks and fruit.
这家超级市场的商品种类非常丰富。
Các mặt hàng ở siêu thị này vô cùng phong phú.
This supermarket has a wide variety of goods.
超级市场里有很多人在排队付款。
Trong siêu thị có rất nhiều người đang xếp hàng thanh toán.
Many people are lining up to pay in the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây