最初
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "最初" (zuìchū) mang nghĩa "Ban đầu, lúc đầu", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 初 (chū - sơ): "Ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 最初
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:ban đầu, đầu tiên, lúc mới bắt đầu.
Ví dụ (5)
最初的时候,我们都不认识。
Lúc ban đầu, chúng tôi đều không quen biết nhau.
At first, we didn't know each other.
这是我最初的想法。
Đây là ý tưởng ban đầu của tôi.
This was my original idea.
最初的几周非常辛苦。
Mấy tuần đầu tiên vô cùng vất vả.
The first few weeks were very tough.
不要忘记最初的梦想。
Đừng quên ước mơ thuở ban đầu.
Don't forget your original dream.
最初,他并不同意这个方案。
Ban đầu, anh ấy tịnh không đồng ý phương án này.
At first, he did not agree with this plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây