最终
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "最终" (zuìzhōng) mang nghĩa "Cuối cùng, rốt cuộc", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 最终
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ (3)
他最终通过了考试。
Cuối cùng anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
He finally passed the exam.
经过讨论,大家最终同意了方案。
Sau khi thảo luận, cuối cùng mọi người đồng ý với phương án.
After discussion, everyone finally agreed to the plan.
项目最终按时完成。
Dự án cuối cùng hoàn thành đúng hạn.
The project was ultimately completed on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây