最大
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "最大" (zuìdà) mang nghĩa "lớn nhất", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 最大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:lớn nhất
Ví dụ (3)
这是最大的房间。
Đây là căn phòng lớn nhất.
This is the largest room.
他是班里年龄最大的学生。
Anh ấy là học sinh lớn tuổi nhất lớp.
He is the oldest student in the class.
这个问题影响最大。
Vấn đề này ảnh hưởng lớn nhất.
This issue has the biggest impact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây