当初
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "当初" (dāngchū) mang nghĩa "Ban đầu, lúc đầu", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 初 (chū - sơ): "Ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:ban đầu, hồi đó, lúc đầu, ngày trước (thường dùng để so sánh sự thay đổi với hiện tại hoặc bày tỏ sự hối tiếc).
Ví dụ (5)
早知今日,何必当初。
Biết có ngày nay, hà tất lúc đầu phải làm thế (Câu nói hối hận kinh điển).
If you had known it would come to this, why did you do it in the first place?
当初是你自己决定要来的,现在别抱怨。
Hồi đó là tự bạn quyết định muốn đến, bây giờ đừng có than vãn.
It was your own decision to come in the first place, so don't complain now.
如果不爱他,当初为什么要嫁给他?
Nếu không yêu anh ấy, tại sao ban đầu lại gả cho anh ấy?
If you didn't love him, why did you marry him in the first place?
想当初,我们这里还是一片荒地。
Nhớ lại hồi đó, chỗ chúng tôi đây vẫn còn là một mảnh đất hoang.
Back then, this place was still just a wasteland.
这就是我当初的梦想。
Đây chính là ước mơ ban đầu của tôi.
This was my original dream.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây