当今世界
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "当今世界" (dāngjīn shìjiè) mang nghĩa "Thế giới hiện nay", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 今 (jīn - kim): "bây giờ" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 当今世界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thế giới hiện nay
Ví dụ (3)
当今世界变化很快。
Thế giới ngày nay thay đổi rất nhanh.
Today's world is changing very fast.
当今世界离不开互联网。
Thế giới ngày nay không thể tách rời Internet.
Today's world cannot do without the internet.
当今世界各国联系越来越紧密。
Trong thế giới ngày nay, các nước liên hệ ngày càng chặt chẽ.
In today's world, countries are becoming more and more closely connected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây