今晚
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "今晚" (jīnwǎn) nghĩa là "Tối nay", ghép bởi: 今 (jīn): bây giờ + 晚 (wǎn): muộn.
Thành phần cấu tạo
今晚
Tối nay
亼
一
日
免
Hình ảnh:

Phân tích từ 今晚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tối nay
Ví dụ (3)
今晚我们一起吃饭。
Tối nay chúng ta cùng ăn cơm.
Let's eat together tonight.
今晚可能会下雨。
Tối nay có thể sẽ mưa.
It might rain tonight.
她今晚要加班。
Tối nay cô ấy phải tăng ca.
She has to work overtime tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây