晚饭
分, 顿, 次, 餐
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Khi mặt trời (日) đã khuất bóng sau rặng núi khép lại một ngày dài (免 trong chữ 晚: vãn - buổi tối), cả gia đình lại sum họp bên mâm cơm ấm cúng (饣 và 反 trong chữ 饭: phạn - cơm) để cùng ăn "bữa tối, cơm tối" (晚饭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 晚饭
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bữa tối, cơm tối.
Ví dụ (5)
我们全家七点吃晚饭。
Cả nhà tôi ăn tối lúc 7 giờ.
Our whole family has dinner at seven.
晚饭后我们去散步。
Sau bữa tối chúng tôi đi tản bộ.
We go for a walk after dinner.
你想不想和我一起吃晚饭?
Bạn có muốn cùng tôi ăn tối không?
Do you want to have dinner with me?
为了减肥,他不吃晚饭。
Để giảm béo, anh ấy không ăn bữa tối.
He doesn't eat dinner in order to lose weight.
今天的晚饭很简单,只有面条。
Bữa tối hôm nay rất đơn giản, chỉ có mì sợi.
Dinner was very simple today, just noodles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây