晚上
个
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Khi vầng mặt trời (日) đã lặn khuất, tạm ngưng chiếu sáng (免 — 晚: vãn - chiều muộn, tối) và màn đêm bắt đầu buông xuống bao phủ khắp không gian (上: thượng - chỉ buổi, thời điểm), đó chính là "buổi tối" (晚上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 晚上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buổi tối (thường từ lúc mặt trời lặn đến lúc đi ngủ).
Ví dụ (5)
你今天晚上有空吗?
Tối hôm nay bạn có rảnh không?
Are you free tonight?
我习惯晚上十一点睡觉。
Tôi có thói quen đi ngủ lúc mười một giờ đêm.
I'm used to going to bed at eleven at night.
晚上不要喝太多咖啡,会睡不着。
Buổi tối đừng uống quá nhiều cà phê, sẽ không ngủ được đâu.
Don't drink too much coffee at night, or you won't be able to fall asleep.
这里的晚上非常安静。
Buổi tối ở đây vô cùng yên tĩnh.
It's very quiet here at night.
大家晚上好!欢迎来参加晚会。
Chào buổi tối mọi người! Chào mừng đến tham gia bữa tiệc tối.
Good evening, everyone! Welcome to the party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây