当地
对
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "当地" (dāngdì) mang nghĩa "Địa phương", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 当地
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa phương, nơi đó, sở tại, bản địa.
Ví dụ (5)
我們要尊重当地的风俗习惯。
Chúng ta phải tôn trọng phong tục tập quán của địa phương.
We should respect the local customs and traditions.
这是当地最有名的小吃。
Đây là món ăn vặt nổi tiếng nhất ở địa phương.
This is the most famous local snack.
请问现在的当地时间是几点?
Xin hỏi giờ địa phương hiện tại là mấy giờ?
Excuse me, what is the local time now?
他是当地人,对这里很熟悉。
Anh ấy là người bản địa, rất quen thuộc với nơi này.
He is a local and is very familiar with this place.
这家工厂促进了当地的经济发展。
Nhà máy này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế của địa phương.
This factory has promoted local economic development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây