当地特产
—
Gợi nhớ
Từ "当地特产" (dāngdì tèchǎn) mang nghĩa "Đặc sản địa phương", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 当地特产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đặc sản địa phương
Ví dụ (3)
这家百年老店专门经营茶叶、火腿等各种当地特产。
Cửa tiệm trăm năm tuổi này chuyên doanh các loại đặc sản địa phương như trà, giăm bông.
This century-old shop specializes in various local specialties such as tea leaves and ham.
导游带我们参观了当地特产手工作坊,并品尝了刚出炉的糕点。
Hướng dẫn viên đưa chúng tôi tham quan xưởng thủ công làm đặc sản địa phương và thưởng thức món bánh vừa mới ra lò.
The tour guide took us to visit a handicraft workshop making local specialties and taste freshly baked pastries.
椰子糖是海南岛非常有代表性的当地特产。
Kẹo dừa là một đặc sản địa phương mang tính đại diện tiêu biểu của đảo Hải Nam.
Coconut candy is a very representative local specialty of Hainan Island.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây