当地美食
—
Gợi nhớ
Từ "当地美食" (dāngdì měishí) mang nghĩa "Ẩm thực địa phương", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 当地美食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ẩm thực địa phương
Ví dụ (3)
品尝当地美食是旅行中体验本省民间文化的重要部分。
Thưởng thức ẩm thực địa phương là một phần quan trọng để trải nghiệm văn hóa dân gian bản địa trong chuyến đi.
Tasting local cuisine is an important part of experiencing regional folk culture during a trip.
在老城区的小巷子里,藏着许多极受食客好评的当地美食小店。
Trong những con ngõ nhỏ của khu phố cổ ẩn giấu rất nhiều tiệm ăn ẩm thực địa phương được thực khách đánh giá cực cao.
Tucked away in the narrow alleys of the old town are many small eateries serving local delicacies that are raved about by diners.
导游为我们安排了一顿丰盛的当地美食晚宴,包括了烤鸭和炸酱面。
Hướng dẫn viên sắp xếp cho chúng tôi một bữa tối ẩm thực địa phương phong phú gồm vịt quay và mì tương đen.
The tour guide arranged a sumptuous dinner of local specialties for us, including roast duck and noodles with soybean paste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây