每当
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "每当" (měidāng) mang nghĩa "mỗi khi", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 每当
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:mỗi khi
Ví dụ (3)
每当下雨,我就想家。
Mỗi khi trời mưa, tôi lại nhớ nhà.
Whenever it rains, I miss home.
每当听到这首歌,她都会微笑。
Mỗi khi nghe bài hát này, cô ấy đều mỉm cười.
Whenever she hears this song, she smiles.
每当遇到困难,他都会坚持。
Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy đều kiên trì.
Whenever he encounters difficulties, he perseveres.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây