ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
每天
měitiān
mỗi ngày, hàng ngày
Hán việt: mỗi thiên
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "每天" (měitiān) mang nghĩa "mỗi ngày, hàng ngày", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

每天
měitiān
mỗi ngày, hàng ngày
每
měi • mỗi
mỗi
𠂉
Nét phẩy ngang
Che phủ (phía trên)
母
Bộ Mẫu
Mẹ (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:mỗi ngày, hàng ngày
Ví dụ (3)
wǒ我měitiān每天xuéxí学习zhōngwén中文。
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
tā他měitiān每天pǎobù跑步。
Anh ấy chạy bộ mỗi ngày.
He goes running every day.
māma妈妈měitiān每天zuòfàn做饭。
Mẹ nấu cơm mỗi ngày.
Mom cooks every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây