每天
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "每天" (měitiān) mang nghĩa "mỗi ngày, hàng ngày", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 每天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:mỗi ngày, hàng ngày
Ví dụ (3)
我每天学习中文。
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
他每天跑步。
Anh ấy chạy bộ mỗi ngày.
He goes running every day.
妈妈每天做饭。
Mẹ nấu cơm mỗi ngày.
Mom cooks every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây