天
一一ノ丶
4
地
个
HSK 1
Danh từLượng từ
Gợi nhớ
Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
天
ngày, trời, bầu trời
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
Hình ảnh:


Thông tin lượng từ
天
Đơn vị đo thời gian, tính theo ngày, một ngày bao gồm 24 giờ.
Cấu trúc: [Số lượng] + 天
Ví dụ sử dụng:

一天
Một ngày

两天
Hai ngày

三天
Ba ngày

七天
Bảy ngày

十天
Mười ngày

三十天
Ba mươi ngày
Từ ghép (38)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:trời, bầu trời, thiên đường.
Ví dụ (5)
天很蓝。
Trời rất xanh.
The sky is very blue.
天黑了。
Trời tối rồi.
It's getting dark.
天亮了。
Trời sáng rồi.
It's getting light.
天上有很多星星。
Trên trời có rất nhiều ngôi sao.
There are many stars in the sky.
只有天知道。
Chỉ có trời mới biết.
Only heaven knows.
2
lượng từ / danh từ (thời gian)
Nghĩa:ngày (đơn vị thời gian).
Ví dụ (5)
他忙了一天,回家倒在床上就睡了。
Anh ấy bận rộn cả một ngày, về đến nhà ngả lưng xuống giường là ngủ ngay.
One day.
我要去三天。
Tôi phải đi ba ngày.
I'll be gone for three days.
为了保持健康,爷爷天天去公园锻炼。
Để giữ gìn sức khỏe, ông nội mỗi ngày (ngày ngày) đều đi công viên tập thể dục.
every day
改天见。
Hôm khác gặp nhé (để hôm khác).
See you another day.
这本书是我前天在书店里买回来的。
Cuốn sách này là tôi mua về từ hiệu sách vào ngày hôm kia.
the day before yesterday
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây