秋天
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Khi những cánh đồng lúa (禾) chín vàng óng ả rực rỡ như sắc lửa (火 -> 秋: thu) dưới vòm trời trong xanh cao vời vợi (天: thiên), đất trời đã bước vào "mùa thu" (秋天) dịu mát.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 秋天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùa thu.
Ví dụ (5)
北京的秋天是最美的。
Mùa thu ở Bắc Kinh là đẹp nhất.
Autumn in Beijing is the most beautiful.
秋天到了,树叶变黄了。
Mùa thu đến rồi, lá cây chuyển sang màu vàng.
Autumn has arrived, and the leaves have turned yellow.
秋天的天气很凉快。
Thời tiết mùa thu rất mát mẻ.
The weather in autumn is very cool.
农民在秋天收获粮食。
Nông dân thu hoạch lương thực vào mùa thu.
Farmers harvest grain in autumn.
我不喜欢秋天,太干燥了。
Tôi không thích mùa thu, hanh khô quá.
I don't like autumn; it's too dry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây