田
丨フ一丨一
5
片
HSK 2
—
Gợi nhớ
Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).
Thành phần cấu tạo
田
Ruộng
田
Bộ Điền
Hình thửa ruộng chia ô vuông
Hình ảnh:


Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:ruộng, đồng ruộng; bộ điền.
Ví dụ (5)
农民正在田里干活。
Nông dân đang làm việc ngoài ruộng.
The farmers are working in the fields.
秋天到了,田里的水稻都成熟了。
Mùa thu đến rồi, lúa trên ruộng đều đã chín.
Autumn has arrived, and the rice in the fields is ripe.
这块田是他们家最重要的财产。
Mảnh ruộng này là tài sản quan trọng nhất của gia đình họ.
This field is their family's most important property.
我们需要挖沟把水引到田里。
Chúng ta cần đào mương để dẫn nước vào ruộng.
We need to dig a ditch to channel water into the field.
小时候,我经常在老家的田野上奔跑。
Hồi nhỏ, tôi thường xuyên chạy nhảy trên cánh đồng (ruộng đồng) ở quê.
When I was little, I often ran through the fields in my hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây