ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
农田
nóngtián
Ruộng đất / Đất nông nghiệp / Cánh đồng
Hán việt: nông điền
—

Gợi nhớ

Từ "农田" (nóngtián) mang nghĩa "Ruộng đất / Đất nông nghiệp / Cánh đồng", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).

Thành phần cấu tạo

农田
nóngtián
Ruộng đất / Đất nông nghiệp / Cánh đồng
农
nóng • nông
Nông nghiệp
农
Giản thể từ 農
Hình người cày ruộng (phồn thể)
田
tián • điền
Ruộng
田
Bộ Điền
Hình thửa ruộng chia ô vuông

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ruộng đất / Đất nông nghiệp / Cánh đồng
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府huàdìng划定le了yǒngjiǔ永久jīběn基本nóngtián农田hóng红xiàn线,yǐ以bǎozhàng保障guójiā国家de的liángshi粮食ānquán安全dǐxiàn底线。
Chính phủ đã vạch ra lằn ranh đỏ đất nông nghiệp cơ bản lâu dài để bảo đảm ranh giới an toàn lương thực quốc gia.
The government has drawn a red line for permanent basic farmland to safeguard the baseline of national food security.
zhè这piàn片féiwò肥沃de的nóngtián农田déyìyú得益于wánshàn完善de的guàngài灌溉shuǐqú水渠,hànlàobǎoshōu旱涝保收。
Mảnh ruộng đất màu mỡ này được hưởng lợi từ hệ thống kênh mương tưới tiêu hoàn chỉnh, mưa thuận gió hòa thu hoạch tốt.
Thanks to a well-developed network of irrigation canals, this fertile farmland guarantees a good harvest regardless of drought or flood.
gōngyè工业fèishuǐ废水wèijīng未经chǔlǐ处理zhíjiē直接pái排rù入nóngtián农田,huì会zàochéng造成yánzhòng严重de的tǔrǎng土壤zhòngjīnshǔ重金属wūrǎn污染。
Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý đổ trực tiếp vào đất ruộng sẽ gây ô nhiễm kim loại nặng trong đất rất nghiêm trọng.
Discharging untreated industrial wastewater directly into farmland will cause severe heavy metal pollution in the soil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây