农田
—
Gợi nhớ
Từ "农田" (nóngtián) mang nghĩa "Ruộng đất / Đất nông nghiệp / Cánh đồng", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农田
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ruộng đất / Đất nông nghiệp / Cánh đồng
Ví dụ (3)
政府划定了永久基本农田红线,以保障国家的粮食安全底线。
Chính phủ đã vạch ra lằn ranh đỏ đất nông nghiệp cơ bản lâu dài để bảo đảm ranh giới an toàn lương thực quốc gia.
The government has drawn a red line for permanent basic farmland to safeguard the baseline of national food security.
这片肥沃的农田得益于完善的灌溉水渠,旱涝保收。
Mảnh ruộng đất màu mỡ này được hưởng lợi từ hệ thống kênh mương tưới tiêu hoàn chỉnh, mưa thuận gió hòa thu hoạch tốt.
Thanks to a well-developed network of irrigation canals, this fertile farmland guarantees a good harvest regardless of drought or flood.
工业废水未经处理直接排入农田,会造成严重的土壤重金属污染。
Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý đổ trực tiếp vào đất ruộng sẽ gây ô nhiễm kim loại nặng trong đất rất nghiêm trọng.
Discharging untreated industrial wastewater directly into farmland will cause severe heavy metal pollution in the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây