田野
—
Gợi nhớ
Từ "田野" (tiányě) mang nghĩa "Cánh đồng / Ruộng đồng", kết hợp bởi 田 (tián - điền): "Ruộng" + 野 (yě - dã): "hoang dã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田). • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 田野
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cánh đồng / Ruộng đồng
Ví dụ (3)
秋天,金黄色的稻子铺满了整个田野。
Mùa thu, lúa vàng rực phủ kín khắp cả cánh đồng.
In autumn, golden rice plants blanket the entire field.
孩子们在广阔的田野里快乐地奔跑。
Lũ trẻ nô đùa chạy nhảy vui vẻ trên cánh đồng rộng lớn.
The children ran happily across the vast open fields.
远处黑黝黝的田野在夜色中显得格外宁静。
Cánh đồng tối đen xa xa trông đặc biệt yên bình trong màn đêm.
The dark fields in the distance looked particularly tranquil in the night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây