野蛮
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "野蛮" (yěmán) mang nghĩa "man rợ", kết hợp bởi 野 (yě - dã): "hoang dã" + 蛮 (mán - man): "man". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野). • Chữ 蛮: Người phương xa có giọng nói khác lạ (亦) sống nơi rừng sâu nhiều loài côn trùng (虫) từng bị gọi là vẻ ngang bướng, man dã (蛮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 野蛮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dã man, man rợ, thô bạo, thô lỗ, thiếu văn minh.
Ví dụ (5)
这种野蛮的行为应该受到谴责。
Hành vi dã man này đáng bị lên án.
Such barbaric behavior should be condemned.
人类早已告别了野蛮时代,进入了文明社会。
Nhân loại đã sớm từ biệt thời đại dã man (mông muội), bước vào xã hội văn minh.
Humanity has long since left the barbaric age behind and entered civilized society.
请不要野蛮施工,以免损坏地下管道。
Xin đừng thi công một cách thô bạo (làm ẩu), để tránh làm hỏng đường ống ngầm.
Please do not carry out the construction recklessly, so as not to damage the underground pipelines.
这群侵略者野蛮地掠夺了大量文物。
Đám xâm lược này đã cướp bóc một cách dã man lượng lớn văn vật.
This group of invaders barbarically plundered a large number of cultural relics.
哪怕你有理,也不能这么野蛮待人。
Cho dù bạn có lý, cũng không được đối xử thô lỗ với người khác như vậy.
Even if you are in the right, you cannot treat people so rudely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây