野炊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "野炊" (yěchuī) mang nghĩa "nấu ăn ngoài trời, cắm trại nấu ăn", kết hợp bởi 野 (yě - dã): "hoang dã" + 炊 (chuī - xuy): "nấu ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野). • Chữ 炊: Người đầu bếp cúi đầu thổi hơi từ miệng (欠) vào đống củi lửa (火) cho bùng cháy lên để bắt đầu nấu nướng, thổi lửa nấu ăn (炊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 野炊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nấu ăn ngoài trời, cắm trại nấu ăn
Ví dụ (5)
这个周末我们打算去郊外野炊。
Cuối tuần này chúng tôi dự định đi ra vùng ngoại ô để nấu ăn ngoài trời.
We are planning to go on a picnic in the countryside this weekend.
孩子们非常喜欢在河边野炊。
Bọn trẻ rất thích cắm trại nấu ăn ở bên bờ sông.
The children really enjoy having picnics by the river.
野炊时一定要注意用火安全。
Khi nấu ăn ngoài trời nhất định phải chú ý an toàn sử dụng lửa.
Be sure to pay attention to fire safety when having a picnic.
我们带了很多食材准备去山里野炊。
Chúng tôi đã mang rất nhiều nguyên liệu chuẩn bị vào núi để cắm trại nấu ăn.
We brought a lot of ingredients and are getting ready to go have a picnic in the mountains.
这次野炊让我体验到了大自然的美好。
Lần cắm trại nấu ăn này đã giúp tôi trải nghiệm được vẻ đẹp của thiên nhiên.
This picnic allowed me to experience the beauty of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây